Nợ ngắn hạn là gì?

Nợ ngắn hạn, còn được gọi là nợ ngắn hạn, là nghĩa vụ tài chính của công ty dự kiến sẽ được thanh toán trong vòng một năm. Nó được liệt kê dưới phần nợ ngắn hạn trong phần tổng nợ phải trả trong bảng cân đối kế toán của công ty.

Nợ ngắn hạnShort-Term Debt

Investopedia / Madelyn Chúc ngủ ngon

Hiểu về nợ ngắn hạn

Thông thường có hai loại nợ hoặc nợ phải trả mà một công ty phải gánh chịu—tài chính và hoạt động. Cái trước là kết quả của các hành động được thực hiện nhằm huy động vốn để phát triển doanh nghiệp, trong khi cái sau là sản phẩm phụ của các nghĩa vụ phát sinh từ hoạt động kinh doanh thông thường.

Nợ tài chính thường được coi là nợ dài hạn vì nó có thời gian đáo hạn trên 12 tháng và thường được liệt kê sau phần nợ ngắn hạn trong phần tổng nợ phải trả của bảng cân đối kế toán.

Nợ hoạt động phát sinh từ các hoạt động chính cần thiết để điều hành một doanh nghiệp, chẳng hạn như các khoản phải trả và dự kiến sẽ được giải quyết trong vòng 12 tháng hoặc trong chu kỳ hoạt động hiện tại kể từ khi tích lũy. Khoản nợ này được gọi là nợ ngắn hạn và thường được tạo thành từ các khoản vay ngân hàng ngắn hạn hoặc giấy tờ thương mại do một công ty phát hành.

Giá trị của tài khoản nợ ngắn hạn rất quan trọng khi xác định hiệu quả hoạt động của công ty. Nói một cách đơn giản, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu càng cao thì mối lo ngại về tính thanh khoản của công ty càng lớn. Nếu tài khoản lớn hơn tiền mặt và các khoản tương đương tiền của công ty, điều này cho thấy rằng công ty có thể đang ở tình trạng tài chính kém và không có đủ tiền mặt để thanh toán các nghĩa vụ sắp xảy ra.

Thước đo phổ biến nhất về tính thanh khoản ngắn hạn là tỷ lệ thanh toán nhanh, không thể thiếu trong việc xác định xếp hạng tín dụng của công ty và cuối cùng ảnh hưởng đến khả năng mua tài chính của công ty đó.

Hệ số thanh toán nhanh = (tài sản lưu động – hàng tồn kho) / nợ ngắn hạn

Bài học chính

  • Nợ ngắn hạn, còn được gọi là nợ ngắn hạn, là nghĩa vụ tài chính của công ty dự kiến sẽ được thanh toán trong vòng một năm.
  • Các loại nợ ngắn hạn phổ biến bao gồm các khoản vay ngân hàng ngắn hạn, các khoản phải trả, tiền lương, tiền thuê và thuế thu nhập phải trả.
  • Thước đo phổ biến nhất về tính thanh khoản ngắn hạn là tỷ lệ thanh toán nhanh, yếu tố không thể thiếu trong việc xác định xếp hạng tín dụng của công ty.

Các loại nợ ngắn hạn

Loại nợ ngắn hạn đầu tiên và thường phổ biến nhất là các khoản vay ngắn hạn ngân hàng của công ty. Những khoản vay này phát sinh trên bảng cân đối kế toán của doanh nghiệp khi công ty cần nguồn tài chính nhanh chóng để đáp ứng nhu cầu vốn lưu động. Nó còn được gọi là “khoản cắm ngân hàng” vì khoản vay ngắn hạn thường được sử dụng để lấp đầy khoảng trống giữa các lựa chọn tài chính dài hạn hơn.

Một loại nợ ngắn hạn phổ biến khác là các khoản phải trả của công ty. Tài khoản nợ này được sử dụng để theo dõi tất cả các khoản thanh toán chưa thanh toán do các nhà cung cấp bên ngoài và các bên liên quan. Nếu một công ty mua một chiếc máy móc với giá 10.000 USD bằng tín dụng ngắn hạn và thanh toán trong vòng 30 ngày thì 10.000 USD này sẽ được phân loại vào các khoản phải trả.

Giấy thương mại là một công cụ nợ ngắn hạn không có bảo đảm do một công ty phát hành, thường để tài trợ cho các khoản phải thu, hàng tồn kho và đáp ứng các khoản nợ ngắn hạn như tiền lương. Kỳ hạn trên thương phiếu hiếm khi dài hơn 270 ngày. Giấy thương mại thường được phát hành với giá chiết khấu so với mệnh giá và phản ánh lãi suất thị trường hiện hành và rất hữu ích vì những khoản nợ này không cần phải đăng ký với SEC.

Đôi khi, tùy thuộc vào cách người sử dụng lao động trả lương cho nhân viên, tiền lương và tiền công có thể được coi là nợ ngắn hạn. Ví dụ: nếu một nhân viên được trả lương vào ngày 15 hàng tháng cho công việc đã thực hiện trong kỳ trước, thì nhân viên đó sẽ tạo ra một tài khoản nợ ngắn hạn cho số tiền lương còn nợ cho đến khi họ được trả vào ngày 15.

Các khoản thanh toán tiền thuê đôi khi cũng có thể được coi là nợ ngắn hạn. Hầu hết các hợp đồng thuê được coi là nợ dài hạn, nhưng có những hợp đồng thuê dự kiến sẽ được thanh toán hết trong vòng một năm. Ví dụ: nếu một công ty ký hợp đồng thuê văn phòng có thời hạn 6 tháng thì đó sẽ được coi là nợ ngắn hạn.

Cuối cùng, thuế đôi khi được phân loại là nợ ngắn hạn. Nếu một công ty nợ thuế hàng quý mà chưa phải nộp thì nó có thể được coi là nợ ngắn hạn và được phân loại là nợ ngắn hạn.